Hühnergehege
Nghĩa tiếng Việt: chuồng gà; khu nuôi gà
Phát âm (IPA): [ˈhyːnɐɡəˌheːɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hühnergehege
Số nhiều: die Hühnergehege
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hühnergehege | Hühnergehege |
| Akkusativ | Hühnergehege | Hühnergehege |
| Dativ | Hühnergehege | Hühnergehegen |
| Genitiv | Hühnergeheges | Hühnergehege |
Ví dụ
- „Hinter einem Haus entdeckten wir ein Hühnergehege mit vielleicht zehn Hühnern, allesamt tot und verwesend; unter den Federn taten sich die Maden gütlich.“ — Phía sau một ngôi nhà, chúng tôi phát hiện một chuồng gà có khoảng mười con, tất cả đều đã chết và đang phân hủy; dưới lớp lông vũ, giòi bọ đang tha hồ ăn uống.