Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Hühnergehege

Nghĩa tiếng Việt: chuồng gà; khu nuôi gà

Phát âm (IPA): [ˈhyːnɐɡəˌheːɡə]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Hühnergehege

Số nhiều: die Hühnergehege

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHühnergehegeHühnergehege
AkkusativHühnergehegeHühnergehege
DativHühnergehegeHühnergehegen
GenitivHühnergehegesHühnergehege

Ví dụ