hudern
Nghĩa tiếng Việt: ấp con (gà mẹ)
Phát âm (IPA): [ˈhuːdɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hudern · er/sie/es hudert · huderte · haben gehudert
Präsens (hiện tại)
| ich | huder |
| du | huderst |
| er/sie/es | hudert |
| wir | hudern |
| ihr | hudert |
| sie/Sie | hudern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | huderte |
| du | hudertest |
| er/sie/es | huderte |
| wir | huderten |
| ihr | hudertet |
| sie/Sie | huderten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gehudert |
| du | hast gehudert |
| er/sie/es | hat gehudert |
| wir | haben gehudert |
| ihr | habt gehudert |
| sie/Sie | haben gehudert |
Ví dụ
- Der Vergleich mit den Angaben der Tabelle 42 bestätigt die Feststellung, daß die Jungvögel im Normalfall bis zu einem Alter von 5 bis 6 Tagen vom Weibchen gehudert werden. — So sánh với số liệu ở bảng 42 xác nhận nhận định rằng chim non thông thường được chim mẹ ủ ấm cho đến khi được 5 đến 6 ngày tuổi.
- Sie hudert immer so beim Zusammenlegen der Wäsche. — Cô ấy lúc nào cũng cẩu thả, vội vàng như thế khi gấp quần áo.
Nghĩa khác
- Jungvögel schützend unter die Fittiche nehmen
- in Eile verrichten
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hudern → Đúng: er hudert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)