Hottehü
Nghĩa tiếng Việt: ngựa (tiếng trẻ em)
Phát âm (IPA): [ˌhɔtəˈhyː]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Hottehü
Số nhiều: die Hottehüs
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hottehü | Hottehüs |
| Akkusativ | Hottehü | Hottehüs |
| Dativ | Hottehü | Hottehüs |
| Genitiv | Hottehüs | Hottehüs |
Ví dụ
- Auf der Wiese stehen zwei Hottehüs. — Trên đồng cỏ có hai con ngựa nhong nhong.
Nghĩa khác
- Pferd