Hotelpost
Nghĩa tiếng Việt: khách sạn
Phát âm (IPA): [hoˈtɛlˌpɔst]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Hotelpost
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hotelpost | |
| Akkusativ | Hotelpost | |
| Dativ | Hotelpost | |
| Genitiv | Hotelpost |
Ví dụ
- „Als die Schweizer Post mit der Zeit auch an immer abgelegeneren Orten Dependancen eröffnete, verlor die Hotelpost zunehmend ihre Daseinsberechtigung.“ — "Khi Bưu điện Thụy Sĩ dần mở thêm các chi nhánh ở cả những nơi ngày càng hẻo lánh, dịch vụ bưu chính khách sạn ngày càng mất đi lý do tồn tại."
Nghĩa khác
- nhà trọ
- nhà nghỉ
- khu nghỉ dưỡng
- bưu điện khách sạn
- dịch vụ bưu điện khách sạn