Hotelhof
Nghĩa tiếng Việt: sân khách sạn
Phát âm (IPA): [hoˈtɛlˌhoːf]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hotelhof
Số nhiều: die Hotelhöfe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hotelhof | Hotelhöfe |
| Akkusativ | Hotelhof | Hotelhöfe |
| Dativ | Hotelhof | Hotelhöfen |
| Genitiv | Hotelhofs | Hotelhöfe |
Ví dụ
- „Erstaunt und verwirrt renne ich im Dunkeln über den Hotelhof, um das Gespräch in der Rezeption entgegenzunehmen.“ — "Kinh ngạc và bối rối, tôi chạy qua sân khách sạn trong bóng tối để nhận cuộc gọi ở quầy lễ tân."