Hotelarzt
Nghĩa tiếng Việt: bác sĩ khách sạn
Phát âm (IPA): [hoˈtɛlˌʔaːɐ̯t͡st]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hotelarzt
Số nhiều: die Hotelärzte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hotelarzt | Hotelärzte |
| Akkusativ | Hotelarzt | Hotelärzte |
| Dativ | Hotelarzt | Hotelärzten |
| Genitiv | Hotelarztes | Hotelärzte |
Ví dụ
- „Seine Frau holt den Hotelarzt.“ — “Vợ anh ấy đi gọi bác sĩ của khách sạn.”