Hotelappartement
Nghĩa tiếng Việt: căn hộ khách sạn
Phát âm (IPA): [hoˈtɛlʔapaʁtˌmɑ̃ː]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hotelappartement
Số nhiều: die Hotelappartements
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hotelappartement | Hotelappartements |
| Akkusativ | Hotelappartement | Hotelappartements |
| Dativ | Hotelappartement | Hotelappartements |
| Genitiv | Hotelappartements | Hotelappartements |
Ví dụ
- „Zeitlebens wird er sich mit kostbaren Gegenständen umgeben, sie werden sein Haus in Porto Ronco schmücken, aber auch seine Hotelappartements in New York.“ — „Suốt cả cuộc đời, ông sẽ luôn vây quanh mình bằng những món đồ quý giá; chúng sẽ trang hoàng cho ngôi nhà của ông ở Porto Ronco, cũng như các căn hộ khách sạn của ông ở New York.“
- „Vierundzwanzig Stunden später fand man den Fürsten ermordet in seinem Hotelappartement auf.“ — „Hai mươi tư giờ sau, người ta tìm thấy vị hoàng thân bị sát hại trong căn hộ khách sạn của mình.“