Hostilität
Nghĩa tiếng Việt: sự thù địch
Phát âm (IPA): [hɔstiliˈtɛːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Hostilität
Số nhiều: die Hostilitäten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hostilität | Hostilitäten |
| Akkusativ | Hostilität | Hostilitäten |
| Dativ | Hostilität | Hostilitäten |
| Genitiv | Hostilität | Hostilitäten |
Ví dụ
- Außer der tätigen Verletzung (der ersten Aggression, welche von der ersten Hostilität unterschieden ist) ist es die Bedrohung. — Ngoài sự xâm hại bằng hành động (hành vi gây hấn ban đầu, vốn khác với sự thù địch ban đầu), đó còn là sự đe dọa.
- Die Hostilität zwischen den benachbarten Ländern ist völlig unerklärlich. — Sự thù địch giữa các quốc gia láng giềng là hoàn toàn không thể giải thích được.
Nghĩa khác
- Feindseligkeit