hospitalisieren
Nghĩa tiếng Việt: nhập viện
Phát âm (IPA): [hɔspitaliˈziːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hospitalisieren · er/sie/es hospitalisiert · hospitalisierte · haben hospitalisiert
Präsens (hiện tại)
| ich | hospitalisiere |
| du | hospitalisierst |
| er/sie/es | hospitalisiert |
| wir | hospitalisieren |
| ihr | hospitalisiert |
| sie/Sie | hospitalisieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | hospitalisierte |
| du | hospitalisiertest |
| er/sie/es | hospitalisierte |
| wir | hospitalisierten |
| ihr | hospitalisiertet |
| sie/Sie | hospitalisierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hospitalisiert |
| du | hast hospitalisiert |
| er/sie/es | hat hospitalisiert |
| wir | haben hospitalisiert |
| ihr | habt hospitalisiert |
| sie/Sie | haben hospitalisiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er erlitt in jungen Jahren einen Nervenzusammenbruch und musste hospitalisiert werden. — Anh ấy bị suy nhược thần kinh khi còn trẻ và đã phải nhập viện điều trị.
- Das Hospitalisieren führte dazu, dass sich diese Kinder autistisch in ihre eigene Welt zurückgezogen. — Việc nằm viện điều trị kéo dài đã khiến những đứa trẻ này thu mình lại trong thế giới riêng như người tự kỷ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hospitalisieren → Đúng: er hospitalisiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)