Horrorzahl
Nghĩa tiếng Việt: con số kinh hoàng
Phát âm (IPA): [ˈhɔʁoːɐ̯ˌt͡saːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Horrorzahl
Số nhiều: die Horrorzahlen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Horrorzahl | Horrorzahlen |
| Akkusativ | Horrorzahl | Horrorzahlen |
| Dativ | Horrorzahl | Horrorzahlen |
| Genitiv | Horrorzahl | Horrorzahlen |
Ví dụ
- Die Horrorzahl von über 5 Millionen Arbeitslosen ist erschreckend und erschütternd. — Con số kinh hoàng hơn 5 triệu người thất nghiệp thật đáng sợ và gây chấn động.
- 6,7 Prozent Rückgang der Wirtschaftsleistung […] hinter diesen Prozentangaben verbergen sich wahre Horrorzahlen: Sie sagen nämlich aus, dass in Deutschland im Vergleich zum Vorjahreszeitraum im Inland Waren und Dienstleistungen im Wert von über 30 Milliarden Euro weniger hergestellt und verkauft wurden. — „Mức suy giảm 6,7 phần trăm của nền kinh tế […] đằng sau những con số phần trăm này là những con số kinh hoàng thực sự: chúng cho thấy rằng ở Đức, so với cùng kỳ năm trước, trong nước đã sản xuất và bán ra ít hơn hơn 30 tỷ euro hàng hóa và dịch vụ.“
- [COVID-19-Pandemie:] „Täglich werden wir mit neuen Horrorzahlen über die Fortentwicklung der Pandemie erschreckt.“ — [Đại dịch COVID-19:] „Mỗi ngày chúng ta lại bị làm cho hoảng sợ bởi những con số kinh hoàng mới về diễn biến của đại dịch.“
Nghĩa khác
- Zahl, die durch ihr Ausmaß Erschrecken auslöst; Gebrauch mitunter motiviert durch Zweifel an der Richtigkeit der Zahlenangabe