Hormonskandal
Nghĩa tiếng Việt: vụ bê bối hormone
danh từ · trình độ C1
Giống: der Hormonskandal
Số nhiều: die hormonskandale
Ví dụ
- Der aktuelle Hormonskandal in der Fleischindustrie verunsichert viele Verbraucher. — Vụ bê bối hormone gần đây trong ngành công nghiệp thịt đang khiến nhiều người tiêu dùng hoang mang.
Nghĩa khác
- scandal hormone
- vụ hormon scandal
- vụ bê bối liên quan đến hormone
- tai tiếng hormone
- Vụ bê bối nội tiết tố