Hopse
Nghĩa tiếng Việt: bước nhảy lò cò; bước nhảy ngắn
Phát âm (IPA): [ˈhɔpsə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hopse
Số nhiều: die Hopsen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hopse | Hopsen |
| Akkusativ | Hopse | Hopsen |
| Dativ | Hopse | Hopsen |
| Genitiv | Hopse | Hopsen |
Ví dụ
- Die Kinder spielen draußen fröhlich Hopse auf der Straße. — Lũ trẻ đang vui vẻ chơi trò nhảy lò cò ngoài đường.