Hoplit
Nghĩa tiếng Việt: lính bộ binh nặng Hy Lạp
Phát âm (IPA): [hoˈpliːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hoplit
Số nhiều: die Hopliten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hoplit | Hopliten |
| Akkusativ | Hopliten | Hopliten |
| Dativ | Hopliten | Hopliten |
| Genitiv | Hopliten | Hopliten |
Ví dụ
- Während des Peloponnesischen Krieges waren Hopliten wichtiger Bestandteil der Heere. — Trong Chiến tranh Peloponnes, hoplite là bộ phận quan trọng của các đạo quân.
- Die Hopliten kämpften in einer Phalanx. — Các hoplite chiến đấu trong đội hình phalanx.
Nghĩa khác
- gepanzerter Fußsoldat im antiken Griechenland