Hopfenfeld
Nghĩa tiếng Việt: cánh đồng hoa bia
Phát âm (IPA): [ˈhɔp͡fn̩ˌfɛlt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hopfenfeld
Số nhiều: die Hopfenfelder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hopfenfeld | Hopfenfelder |
| Akkusativ | Hopfenfeld | Hopfenfelder |
| Dativ | Hopfenfeld | Hopfenfeldern |
| Genitiv | Hopfenfelds | Hopfenfelder |
Ví dụ
- „Aber eine Anwohnerin hat sich gerade beschwert, dass ein Mann mit Motorrad und mehrere andere Personen ein Hopfenfeld in ihrer Nachbarschaft verwüsten.“ — “Nhưng một cư dân gần đó vừa phàn nàn rằng một người đàn ông đi xe máy cùng vài người khác đang phá hoại ruộng hoa bia ở khu vực của họ.”