Hondsschwanz
Nghĩa tiếng Việt: đuôi chó
Phát âm (IPA): [ˈhɔnt͡sˌʃvant͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hondsschwanz
Số nhiều: die Hondsschwänz
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hondsschwanz | Hondsschwänz |
| Akkusativ | Hondsschwanz | Hondsschwänz |
| Dativ | Hondsschwanz | Hondsschwänz |
| Genitiv | Hondsschwanzes | Hondsschwänz |
Ví dụ
- Der Hund wedelte fröhlich mit seinem Hondsschwanz im Garten. — Chú chó vui vẻ vẫy đuôi trong vườn.
Nghĩa khác
- Schwanz eines Hundes