homorgan
Nghĩa tiếng Việt: cùng vị trí cấu âm
Phát âm (IPA): [homʔɔʁˈɡaːn]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | homorganer | homorgane |
| Akkusativ | homorganen | homorgane |
| Dativ | homorganem | homorganen |
| Genitiv | homorganen | homorganer |
Ví dụ
- Laute, die am selben Ort entstehen, nennt man homorgane Laute. — Các âm được phát ra tại cùng một vị trí cấu âm được gọi là các âm đồng vị cấu âm.
- In deutsch »Adel« [-dl] und »Kittel« [-tl] sind Plosiv und Lateral ebenfalls homorgan, d. h. werden am selben Ort hervorgebracht… — Trong tiếng Đức, các từ »Adel« [-dl] và »Kittel« [-tl] có âm tắc và âm bên cũng là đồng vị cấu âm, tức là được tạo ra tại cùng một vị trí…
- Benachbarte Laute, die dieselbe Artikulationsstelle haben, werden homorgan genannt. — Các âm liền kề có cùng vị trí cấu âm được gọi là đồng vị cấu âm.
Nghĩa khác
- an dem gleichen Artikulationsort gebildet