Homöostasis
Nghĩa tiếng Việt: cân bằng nội môi
Phát âm (IPA): [homøoˈstaːzɪs]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Homöostasis
Số nhiều: die Homöostasen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Homöostasis | Homöostasen |
| Akkusativ | Homöostasis | Homöostasen |
| Dativ | Homöostasis | Homöostasen |
| Genitiv | Homöostasis | Homöostasen |
Ví dụ
- Homöostasis: Eigenschaft von Organismen, physiologische Funktionen durch Selbstregulierung im Gleichgewicht zu halten. — Cân bằng nội môi: Đặc tính của các sinh vật nhằm duy trì ổn định các chức năng sinh lý thông qua quá trình tự điều hòa.
- Homöostasis beinhaltet demnach die koordinierten physiologischen Prozesse, welche die meisten der Gleichgewichtszustände eines lebenden Organismus gewährleisten. — Do đó, cân bằng nội môi bao gồm các quá trình sinh lý phối hợp nhằm đảm bảo hầu hết các trạng thái cân bằng của một sinh vật sống.
- Der Begriff der Homöostasis bezeichnet in dieser Auslegung nichts anderes als die Tendenz zum Gleichgewicht i.S. von Schwankungen um ein temporär stabiles ideales Gleichgewicht. — Theo cách giải thích này, khái niệm cân bằng nội môi không gì khác hơn là xu hướng hướng tới trạng thái cân bằng dưới dạng dao động quanh một điểm cân bằng lý tưởng tạm thời ổn định.
Nghĩa khác
- die Fähigkeit eines lebenden Systems, sich selbst innerhalb gewisser Grenzen in einem stabilen Zustand des Gleichgewichtes zu halten