Homizid
Nghĩa tiếng Việt: vụ giết người
Phát âm (IPA): [homiˈt͡siːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Homizid
Số nhiều: die Homizide
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Homizid | Homizide |
| Akkusativ | Homizid | Homizide |
| Dativ | Homizid | Homiziden |
| Genitiv | Homizids | Homizide |
Ví dụ
- Zweitens zeigen mittelalterliche und frühmoderne Detailschilderungen, dass der Bedeutungsgehalt von Mord und Totschlag rechtshistorisch relativ stabil ist: Was heute als Homizid gilt, galt auch schon im Mittelalter als ein solcher. — Thứ hai, các mô tả chi tiết thời trung đại và đầu cận đại cho thấy nội hàm ý nghĩa của Mord và Totschlag về mặt lịch sử pháp lý là tương đối ổn định: điều ngày nay được xem là Homizid thì ngay từ thời trung đại cũng đã được xem là như vậy.
- Im direkten Widerspruch hierzu erwies sich jedoch der Homizid genau als dasjenige Verbrechen, das sich der Behandlung unter konstruktivistischen Vorzeichen transzendental entzieht. — Tuy nhiên, trái ngược trực tiếp với điều đó, Homizid lại chính là tội ác mà dưới các tiền đề kiến tạo luận thì hoàn toàn vượt khỏi cách xử lý mang tính siêu nghiệm.
Nghĩa khác
- Tötung eines Menschen