Holzwanne
Nghĩa tiếng Việt: chậu gỗ; bồn tắm gỗ
Phát âm (IPA): [ˈhɔlt͡sˌvanə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Holzwanne
Số nhiều: die Holzwannen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Holzwanne | Holzwannen |
| Akkusativ | Holzwanne | Holzwannen |
| Dativ | Holzwanne | Holzwannen |
| Genitiv | Holzwanne | Holzwannen |
Ví dụ
- Sie füllte die alte Holzwanne mit warmem Wasser für das Bad. — Cô ấy đổ đầy nước ấm vào chiếc bồn tắm gỗ cũ để tắm.