Holzstufe
Nghĩa tiếng Việt: bậc thang gỗ
Phát âm (IPA): [ˈhɔlt͡sˌʃtuːfə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Holzstufe
Số nhiều: die Holzstufen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Holzstufe | Holzstufen |
| Akkusativ | Holzstufe | Holzstufen |
| Dativ | Holzstufe | Holzstufen |
| Genitiv | Holzstufe | Holzstufen |
Ví dụ
- „Er stieg die drei Holzstufen zur Veranda hinauf und klopfte mit dem Handrücken leicht gegen die Tür.“ — „Anh bước lên ba bậc thang gỗ dẫn lên hiên nhà và dùng mu bàn tay gõ nhẹ vào cửa.“
- „Es war ein charmantes altes Treppenhaus mit blassblauer Tapete, abgetretenen hellen Holzstufen und einem Handlauf aus etwas dunklerem Holz.“ — „Đó là một cầu thang cổ duyên dáng với giấy dán tường màu xanh nhạt, những bậc thang gỗ màu sáng đã mòn vẹt và tay vịn bằng loại gỗ sẫm màu hơn đôi chút.“