Holzrübe
Nghĩa tiếng Việt: củ cải hóa gỗ
Phát âm (IPA): [ˈhɔlt͡sˌʁyːbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Holzrübe
Số nhiều: die Holzrüben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Holzrübe | Holzrüben |
| Akkusativ | Holzrübe | Holzrüben |
| Dativ | Holzrübe | Holzrüben |
| Genitiv | Holzrübe | Holzrüben |
Ví dụ
- Der Rettich ist eine Holzrübe — Củ cải trắng là một loại củ rễ gỗ.
Nghĩa khác
- Rübe, bei der das Xylem zum Speichergewebe entwickelt ist