Holzrest
Nghĩa tiếng Việt: gỗ thừa; mẩu gỗ vụn
Phát âm (IPA): [ˈhɔlt͡sˌʁɛst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Holzrest
Số nhiều: die Holzreste
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Holzrest | Holzreste |
| Akkusativ | Holzrest | Holzreste |
| Dativ | Holzrest | Holzresten |
| Genitiv | Holzreste |
Ví dụ
- „In der Mitte des Platzes türmte sich eine Pyramide aus alten Möbeln, Holzresten und sogar einer alten, abblätternden Tür.“ — Ở giữa quảng trường chất đống như kim tự tháp những đồ nội thất cũ, gỗ vụn và thậm chí cả một cánh cửa cũ tróc sơn.
- „Sie schauten sich um - Russell und Shaw duckten sich hinter einen Haufen aus Holzresten und Gipskartonplatten.“ — Họ nhìn quanh - Russell và Shaw cúi mình nấp sau một đống mẩu gỗ vụn và tấm thạch cao.
- „Ich humpelte ein paar Schritte nach rechts, schaute unter die Werkbank und wurde fündig: ein Haufen aussortierter Holzreste.“ — Tôi tập tễnh bước vài bước sang phải, nhìn xuống dưới bàn thợ và tìm thấy thứ cần tìm: một đống gỗ vụn đã bị loại bỏ.