Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

holzarm

Nghĩa tiếng Việt: ít gỗ; nghèo tài nguyên rừng

Phát âm (IPA): [ˈhɔlt͡sˌʔaʁm]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativholzarmerholzarme
Akkusativholzarmenholzarme
Dativholzarmemholzarmen
Genitivholzarmenholzarmer

Ví dụ