holüber
Nghĩa tiếng Việt: gọi đò qua sông
Phát âm (IPA): [ˌhoːlˈʔyːbɐ]
trình độ C2
Ví dụ
- „Holüber!“, scholl es vom anderen Ufer herüber, woraufhin Seppi sich mit seinem Nachen dorthin aufmachte. — “Qua đây!” tiếng gọi vọng từ bờ bên kia sang, rồi Seppi liền chèo chiếc thuyền nhỏ của mình đến đó.
Nghĩa khác
- hol mich/uns hinüber!