Holokauston
Nghĩa tiếng Việt: lễ thiêu toàn phần
Phát âm (IPA): [ˌholoˈkaʊ̯stɔn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Holokauston
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Holokauston | |
| Akkusativ | Holokauston | |
| Dativ | Holokauston | |
| Genitiv | Holokauston |
Ví dụ
- Friedrich II. sei der ‚Spiegel der Welt‘, sagte Johannes. Jedoch war er sicherlich nicht der Mond, der matt das Licht einer fremden Sonne wiedergibt (hierzu wollte das Papsttum ihn erniedrigen). Er war ein magischer Spiegel, in dessen Brennpunkt er sich noch einmal selbst entzündete, als Selbstverbrenner, wie er sich angesichts seines Kreuzzugsgelübdes in Aachen bezeichnet: als Holokauston, Opferbrand. — Friedrich II là ‘tấm gương của thế giới’, Johannes nói. Tuy nhiên, ông chắc chắn không phải là mặt trăng, thứ chỉ phản chiếu mờ nhạt ánh sáng của một mặt trời xa lạ (điều mà giáo hoàng muốn hạ thấp ông xuống). Ông là một tấm gương ma thuật, trong tiêu điểm của nó ông lại một lần nữa tự bùng cháy, như một kẻ tự thiêu, như ông tự gọi mình khi nhắc đến lời thề Thập tự chinh ở Aachen: là Holokauston, lễ vật thiêu.
- ‚Holokauston‘ meint ursprünglich ein Gesamtopfer für Gott (Jahwe), das völlig aufgebrannt wurde, ohne dass die Priesterschaft etwas von dem Opferfleisch abbekam, wie es bei normalen Opfern der Fall war. Ein ‚Holokauston‘ wurde als besondere Ehrung Gottes verstanden. […] Geht man von der zuvor beschriebenen ursprünglichen Bedeutung des Begriffs ‚Holokauston‘ aus, dann ist seine Verwendung für den Mord an den Juden eine sachwidrige Umdeutung, die zumindest als Blasphemie missverstanden werden kann. — Ban đầu, „Holokauston“ chỉ một lễ toàn thiêu dâng lên Thiên Chúa (Jahwe), được thiêu rụi hoàn toàn, không để giới tư tế nhận được chút thịt lễ nào, như vẫn xảy ra với các lễ tế thông thường. Một „Holokauston“ được hiểu là sự tôn vinh đặc biệt dành cho Thiên Chúa. [...] Nếu xuất phát từ nghĩa gốc đã nói ở trên của thuật ngữ „Holokauston“, thì việc dùng nó để chỉ vụ sát hại người Do Thái là một cách diễn giải sai lệch, không đúng bản chất, và ít nhất cũng có thể bị hiểu là phạm thượng.
- Wurden die geschlachteten Tiere verbrannt, so sprach man von Holokauston: dem Opfer zur Reinigung des Einzelnen oder der ganzen Gemeinschaft. — Khi những con vật bị hiến tế được thiêu cháy, người ta gọi đó là Holokauston: lễ tế để thanh tẩy cá nhân hoặc cả cộng đồng.
Nghĩa khác
- historisch: Nebenform von Holokaustum (Brandopfer)