Hohlfußröhrling
Nghĩa tiếng Việt: nấm ống chân rỗng
Phát âm (IPA): [ˈhoːlfuːsˌʁøːɐ̯lɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hohlfußröhrling
Số nhiều: die Hohlfußröhrlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hohlfußröhrling | Hohlfußröhrlinge |
| Akkusativ | Hohlfußröhrling | Hohlfußröhrlinge |
| Dativ | Hohlfußröhrling | Hohlfußröhrlingen |
| Genitiv | Hohlfußröhrlings | Hohlfußröhrlinge |
Ví dụ
- Der Hohlfußröhrling ist eine Pilzsorte. — Nấm Hohlfußröhrling (nấm thông chân rỗng) là một loại nấm.
Nghĩa khác
- Pilz aus der Ordnung Röhrenpilze