Hofzwerg
Nghĩa tiếng Việt: chú lùn cung đình
Phát âm (IPA): [ˈhoːfˌt͡svɛʁk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hofzwerg
Số nhiều: die Hofzwerge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hofzwerg | Hofzwerge |
| Akkusativ | Hofzwerg | Hofzwerge |
| Dativ | Hofzwerg | Hofzwergen |
| Genitiv | Hofzwerge |
Ví dụ
- „Großer Wert wurde auch auf die Bildung der Hofzwerge gelegt.“ — „Việc học tập của những người lùn trong hoàng cung cũng rất được coi trọng.“