hörigste
Nghĩa tiếng Việt: nghe lén
Phát âm (IPA): [ˈhøːʁɪçstə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er war der hörigste Mitarbeiter des strengen Direktors. — Anh ấy là nhân viên phục tùng mù quáng nhất của vị giám đốc nghiêm khắc.
Nghĩa khác
- nghe trộm
- rình
- nghe thấy
- có thể nghe thấy
- nghe được