Höllengeist
Nghĩa tiếng Việt: quỷ địa ngục; tà ma
Phát âm (IPA): [ˈhœlənˌɡaɪ̯st]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Höllengeist
Số nhiều: die Höllengeister
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Höllengeist | Höllengeister |
| Akkusativ | Höllengeist | Höllengeister |
| Dativ | Höllengeist | Höllengeistern |
| Genitiv | Höllengeister |
Ví dụ
- „Schon unterm blutigen Baldachine schwankt der Stuhl / der Weltbeherrscher. – Höllengeister, scheut den Himmel!...“ — Ngay dưới trướng đẫm máu, ngai vàng của kẻ thống trị thế giới đã lung lay. – Hỡi những linh hồn địa ngục, hãy kính sợ thiên đường!...