Höherstufe
Nghĩa tiếng Việt: cao hơn
Phát âm (IPA): [ˈhøːɐˌʃtuːfə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Höherstufe
Số nhiều: die Höherstufen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Höherstufe | Höherstufen |
| Akkusativ | Höherstufe | Höherstufen |
| Dativ | Höherstufe | Höherstufen |
| Genitiv | Höherstufe | Höherstufen |
Ví dụ
- „Größer“ ist die Höherstufe von „groß“. — “Größer” là dạng so sánh hơn của “groß”.
Nghĩa khác
- nâng cao
- cấp cao hơn
- bậc cao hơn
- giai đoạn cao hơn
- trình độ cao hơn