Höflichkkeit
Nghĩa tiếng Việt: sự lịch sự
Phát âm (IPA): [ˈhœflɪˌçkaɪ̯t]
danh từ · trình độ B1
Giống: die Höflichkkeit
Số nhiều: die höflichkkeiten
Ví dụ
- Ich lasse mich nicht verbiegen, auch wenn ich mich aus Höflichkkeit verbeuge. — Tôi sẽ không để bản thân mình bị uốn cong, ngay cả khi phải cúi đầu vì lịch sự.
Nghĩa khác
- lịch sự
- phép lịch sự
- lòng hiếu khách
- sự nhã nhặn
- sự kính cẩn