Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Höflichkkeit

Nghĩa tiếng Việt: sự lịch sự

Phát âm (IPA): [ˈhœflɪˌçkaɪ̯t]

Nghe phát âm Höflichkkeit

danh từ · trình độ B1

Giống: die Höflichkkeit

Số nhiều: die höflichkkeiten

Ví dụ

Nghĩa khác