Höchstbestand
Nghĩa tiếng Việt: mức tồn kho tối đa
danh từ · trình độ C1
Giống: der Höchstbestand
Ví dụ
- Das Lager hat seinen Höchstbestand an Waren fast erreicht. — Nhà kho gần như đã đạt tới mức lưu trữ hàng hóa tối đa.
Nghĩa khác
- mức tồn kho cao nhất
- tồn kho tối đa
- lượng tồn kho tối đa
- số lượng tối đa
- giới hạn tồn kho