Hodegetria
Nghĩa tiếng Việt: Đức Mẹ Hodegetria
Phát âm (IPA): [hodeˈɡeːtʁia]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hodegetria
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hodegetria | |
| Akkusativ | Hodegetria | |
| Dativ | Hodegetria | |
| Genitiv | Hodegetria |
Ví dụ
- Das Halbfigurenbild Marias mit dem Kind auf dem linken Arm entspricht dem Typ der Hodegetria (griech. „die Wegführerin“). Sie überrascht durch ihre Frontalität, die Strenge, Unbewegtheit und Regungslosigkeit“ … Der starre Blick „wendet sich mehr nach innen, als ob er das Mysterium der Inkarnation zu ergründen suchte. — Bức họa bán thân Đức Maria bế Hài Nhi trên cánh tay trái thuộc kiểu Hodegetria (tiếng Hy Lạp: “người chỉ đường”). Nó gây ấn tượng bởi dáng nhìn thẳng, sự nghiêm nghị, bất động và tĩnh lặng của mình… Ánh nhìn cứng đờ “hướng nhiều vào bên trong hơn, như thể đang tìm cách thấu hiểu mầu nhiệm Nhập thể.”
Nghĩa khác
- ein bestimmter Darstellungstyp für Maria in der Ikonenmalerei (Madonna mit Kind auf dem linken Arm)