Hochwasserpegel
Nghĩa tiếng Việt: mực nước lũ; thước đo lũ
Phát âm (IPA): [ˈhoːxvasɐˌpeːɡl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hochwasserpegel
Số nhiều: die Hochwasserpegel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hochwasserpegel | Hochwasserpegel |
| Akkusativ | Hochwasserpegel | Hochwasserpegel |
| Dativ | Hochwasserpegel | Hochwasserpegeln |
| Genitiv | Hochwasserpegels | Hochwasserpegel |
Ví dụ
- „Der Hochwasserpegel betrage dort mittlerweile 7,26 Meter und man könne das Schiff ja schließlich nicht kleiner machen und so käme man schlichtweg unter manchen Brücken nicht mehr durch.“ — „Mực nước lũ ở đó hiện đã lên tới 7,26 mét và người ta rốt cuộc không thể thu nhỏ con tàu lại, vì vậy đơn giản là tàu không thể chui qua một số cây cầu được nữa.“