hochtalentiert
Nghĩa tiếng Việt: rất tài năng; tài hoa
Phát âm (IPA): [ˈhoːxtalɛnˌtiːɐ̯t]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hochtalentierter | hochtalentierte |
| Akkusativ | hochtalentierten | hochtalentierte |
| Dativ | hochtalentiertem | hochtalentierten |
| Genitiv | hochtalentierten | hochtalentierter |
Ví dụ
- „Die Deutsche Schule Shanghai verliert eine begabte Schülerin und eine hochtalentierte Pianistin.“ — „Trường Đức tại Thượng Hải mất đi một nữ sinh tài năng và một nghệ sĩ piano vô cùng xuất sắc.“