Hochstart
Nghĩa tiếng Việt: sự cất cánh bằng dây kéo
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌʃtaʁt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hochstart
Số nhiều: die Hochstarts
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hochstart | |
| Akkusativ | Hochstart |
Ví dụ
- Beim 800-Meter-Lauf beginnen die Athleten mit einem Hochstart. — Ở cự ly chạy 800 mét, các vận động viên bắt đầu bằng tư thế xuất phát cao.