hochsehen
Nghĩa tiếng Việt: nhìn lên; ngước nhìn
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌzeːən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hochsehen · er/sie/es sieht hoch · sah hoch · haben hochgesehen
Präsens (hiện tại)
| ich | sehe hoch |
| du | siehst hoch |
| er/sie/es | sieht hoch |
| wir | sehen hoch |
| ihr | seht hoch |
| sie/Sie | sehen hoch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sah hoch |
| du | sahst hoch |
| er/sie/es | sah hoch |
| wir | sahen hoch |
| ihr | saht hoch |
| sie/Sie | sahen hoch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hochgesehen |
| du | hast hochgesehen |
| er/sie/es | hat hochgesehen |
| wir | haben hochgesehen |
| ihr | habt hochgesehen |
| sie/Sie | haben hochgesehen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- »Komm her«, sagte sie, ohne hochzusehen. — “Lại đây”, cô nói mà không hề ngẩng lên.
- Karel blickte zur Uhr und musste feststellen, dass die Zeiger gerade einmal fünf Minuten weitergerückt waren, seit er zum letzten Mal hochgesehen hatte. — Karel nhìn đồng hồ và nhận ra kim đồng hồ mới chỉ nhích thêm được đúng năm phút kể từ lần cuối anh ngẩng đầu lên nhìn.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hochseht → Đúng: er sieht hoch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)