Hochschülerinnen
Nghĩa tiếng Việt: sinh viên đại học
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌʃyːləʁɪnən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Hochschülerinnen
Ví dụ
- Viele Hochschülerinnen engagieren sich aktiv in der Politik. — Nhiều nữ sinh viên đại học tích cực tham gia vào chính trị.
Nghĩa khác
- học sinh đại học
- sinh viên
- học sinh
- sinh viên nữ
- học sinh nữ