Hochschülerin
Nghĩa tiếng Việt: nữ sinh viên đại học
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌʃyːləʁɪn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Hochschülerin
Số nhiều: die Hochschülerinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hochschülerin | Hochschülerinnen |
| Akkusativ | Hochschülerin | Hochschülerinnen |
| Dativ | Hochschülerin | Hochschülerinnen |
| Genitiv | Hochschülerin | Hochschülerinnen |
Ví dụ
- Als fleißige Hochschülerin verbringt sie viel Zeit in der Bibliothek. — Là một nữ sinh đại học chăm chỉ, cô ấy dành nhiều thời gian trong thư viện.