Hochruf
Nghĩa tiếng Việt: tiếng hoan hô; lời tung hô
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌʁuːf]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hochruf
Số nhiều: die Hochrufe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hochruf | Hochrufe |
| Akkusativ | Hochruf | Hochrufe |
| Dativ | Hochrufen | |
| Genitiv | Hochrufe |
Ví dụ
- „Die Soldaten rissen ihre Mützen vom Kopf und grüßten das Bild mit Hochrufen.“ — Những người lính giật mũ khỏi đầu và chào bức tranh bằng những tiếng reo hò.