Hochrisikopatient
Nghĩa tiếng Việt: bệnh nhân nguy cơ cao
Phát âm (IPA): [ˈhoːxʁiːzikopaˌt͡si̯ɛnt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hochrisikopatient
Số nhiều: die Hochrisikopatienten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hochrisikopatient | Hochrisikopatienten |
| Akkusativ | Hochrisikopatienten | Hochrisikopatienten |
| Dativ | Hochrisikopatienten | Hochrisikopatienten |
| Genitiv | Hochrisikopatienten | Hochrisikopatienten |
Ví dụ
- Unsere Hochrisikopatienten schützen wir durch peinlichst genau eingehaltene Hygienevorschriften. — Chúng tôi bảo vệ các bệnh nhân có nguy cơ cao bằng cách tuân thủ cực kỳ nghiêm ngặt các quy định vệ sinh.