hochpushen
Nghĩa tiếng Việt: thổi phồng; thúc đẩy mạnh
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌpʊʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hochpushen · er/sie/es pusht hoch · pushte hoch · haben hochgepusht
Präsens (hiện tại)
| ich | pushe hoch |
| du | pushst hoch |
| er/sie/es | pusht hoch |
| wir | pushen hoch |
| ihr | pusht hoch |
| sie/Sie | pushen hoch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pushte hoch |
| du | pushtest hoch |
| er/sie/es | pushte hoch |
| wir | pushten hoch |
| ihr | pushtet hoch |
| sie/Sie | pushten hoch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hochgepusht |
| du | hast hochgepusht |
| er/sie/es | hat hochgepusht |
| wir | haben hochgepusht |
| ihr | habt hochgepusht |
| sie/Sie | haben hochgepusht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Der Fernsehsender möchte sie natürlich zum Star hochpushen, damit man dann mit den Einschaltquoten punkten kann. — Đài truyền hình đương nhiên muốn lăng xê cô ấy thành ngôi sao để kiếm điểm tỉ suất người xem.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hochpusht → Đúng: er pusht hoch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)