Hochpreußisch
Nghĩa tiếng Việt: Thượng Phổ
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌpʁɔɪ̯sɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hochpreußische | |
| Akkusativ | Hochpreußische | |
| Dativ | Hochpreußischen | |
| Genitiv | Hochpreußischen |
Ví dụ
- Hochpreußisch wurde in dem Teil Ostpreußens gesprochen, der südlich der Benrather Linie lag. — Tiếng Thượng Phổ từng được nói ở khu vực Đông Phổ nằm ở phía nam đường Benrath.
Nghĩa khác
- Thượng Phổ cổ
- Đại Phổ
- thuộc Thượng Phổ
- tiếng Phổ cao
- tiếng Đức Phổ cao