hochmögend
Nghĩa tiếng Việt: rất quyền thế
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌmøːɡənt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hochmögender | hochmögende |
| Akkusativ | hochmögenden | hochmögende |
| Dativ | hochmögendem | hochmögenden |
| Genitiv | hochmögenden | hochmögender |
Ví dụ
- Als sich in ihrer demütigenden Gefangenhaltung alle Hoffnungen auf Hilfe durch ihre hochmögende badische und bayrische Verwandtschaft zerschlugen, bewies sie Format und Haltung. — Khi trong cảnh giam giữ nhục nhã của mình, mọi hy vọng được giúp đỡ từ họ hàng Baden và Bayern cao quý của bà đều tan vỡ, bà đã cho thấy bản lĩnh và tư thế đàng hoàng.
- „Hingegen aber das verlangte Freundschafft-Band vester zu knüpffen höchstmögend war.“ (sic!) — Tuy nhiên, việc được yêu cầu thắt chặt hơn nữa sợi dây hữu nghị là điều cao cả nhất.
Nghĩa khác
- mächtig, einflussreich