Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

hochmögend

Nghĩa tiếng Việt: rất quyền thế

Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌmøːɡənt]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativhochmögenderhochmögende
Akkusativhochmögendenhochmögende
Dativhochmögendemhochmögenden
Genitivhochmögendenhochmögender

Ví dụ

Nghĩa khác