hochmittelalterliches
Nghĩa tiếng Việt: thời Trung Cổ Cao
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌmɪtl̩ʔaltɐlɪçəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Museum zeigt ein seltenes hochmittelalterliches Schwert aus dem zwölften Jahrhundert. — Bảo tàng trưng bày một thanh kiếm thời kỳ Trung kỳ Trung cổ hiếm có từ thế kỷ 12.
Nghĩa khác
- thời kỳ Trung Cổ Cao
- thuộc thời kỳ Trung Cổ Cao
- trung cổ cao
- thế kỷ trung cổ giữa
- thời kỳ trung cổ giữa