hochlassen
Nghĩa tiếng Việt: kéo lên; thả cho bay lên
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌlasn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hochlassen · er/sie/es lässt hoch · ließ hoch · haben hochgelassen
Präsens (hiện tại)
| ich | lasse hoch |
| du | lässt hoch |
| er/sie/es | lässt hoch |
| wir | lassen hoch |
| ihr | lasst hoch |
| sie/Sie | lassen hoch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ließ hoch |
| du | ließest hoch |
| er/sie/es | ließ hoch |
| wir | ließen hoch |
| ihr | ließt hoch |
| sie/Sie | ließen hoch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hochgelassen |
| du | hast hochgelassen |
| er/sie/es | hat hochgelassen |
| wir | haben hochgelassen |
| ihr | habt hochgelassen |
| sie/Sie | haben hochgelassen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Das Hochlassen von Brieftauben darf nur durch Befugte (§ 1, Absätze 1, 2, 3) oder deren Beauftragte erfolgen, die sich als solche gehörig ausweisen.“ — "Việc thả bồ câu đưa thư chỉ được thực hiện bởi những người có thẩm quyền (§ 1, khoản 1, 2, 3) hoặc người được họ ủy quyền, có xuất trình giấy tờ chứng minh hợp lệ."
- „Und mein brillanter Plan, den Wachmann zu überreden, mich zu Cat hochzulassen und sie zu überraschen, funktioniert nicht so gut, wie ich dachte.“ — "Và kế hoạch tài tình của tôi nhằm thuyết phục nhân viên bảo vệ cho tôi lên gặp Cat để tạo bất ngờ cho cô ấy đã không suôn sẻ như tôi nghĩ."
- „Michael fummelte einen Schlüssel aus seiner Jacke, um die Schranke hochzulassen.“ — "Michael lúng túng lôi chiếc chìa khóa ra khỏi áo khoác để nâng thanh chắn lên."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hochlasst → Đúng: er lässt hoch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)