hochkrabbeln
Nghĩa tiếng Việt: bò lên; leo lên
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌkʁabl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hochkrabbeln · er/sie/es krabbelt hoch · krabbelte hoch · haben hochgekrabbelt
Präsens (hiện tại)
| ich | krabble hoch |
| du | krabbelst hoch |
| er/sie/es | krabbelt hoch |
| wir | krabbeln hoch |
| ihr | krabbelt hoch |
| sie/Sie | krabbeln hoch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | krabbelte hoch |
| du | krabbeltest hoch |
| er/sie/es | krabbelte hoch |
| wir | krabbelten hoch |
| ihr | krabbeltet hoch |
| sie/Sie | krabbelten hoch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hochgekrabbelt |
| du | hast hochgekrabbelt |
| er/sie/es | hat hochgekrabbelt |
| wir | haben hochgekrabbelt |
| ihr | habt hochgekrabbelt |
| sie/Sie | haben hochgekrabbelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die Leute sagen, man kann es spüren, wenn man beobachtet wird. Das sei dasselbe Gefühl, wie wenn einem Ameisen am Hosenbein hochkrabbeln.“ — Người ta nói rằng bạn có thể cảm nhận được khi có ai đó đang nhìn mình. Cảm giác đó giống như có đàn kiến bò ngược lên ống quần vậy.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hochkrabbelt → Đúng: er krabbelt hoch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)