hochkönnen
Nghĩa tiếng Việt: có thể lên cao
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌkœnən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hochkönnen · er/sie/es kann hoch · konnte hoch · haben hochgekonnt
Präsens (hiện tại)
| ich | kann hoch |
| du | kannst hoch |
| er/sie/es | kann hoch |
| wir | können hoch |
| ihr | könnt hoch |
| sie/Sie | können hoch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | konnte hoch |
| du | konntest hoch |
| er/sie/es | konnte hoch |
| wir | konnten hoch |
| ihr | konntet hoch |
| sie/Sie | konnten hoch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hochgekonnt |
| du | hast hochgekonnt |
| er/sie/es | hat hochgekonnt |
| wir | haben hochgekonnt |
| ihr | habt hochgekonnt |
| sie/Sie | haben hochgekonnt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Solange ich noch hochkann, ist es mit den Rückenschmerzen nicht so schlimm. — Chừng nào tôi còn tự leo lên được thì bệnh đau lưng vẫn chưa đến mức quá tệ.
- Bei dem Wetter haben wir natürlich nicht hochgekonnt. Die Straße wurde dann auch gesperrt. — Với thời tiết thế này thì đương nhiên chúng tôi không thể lên cao được. Con đường sau đó cũng bị phong tỏa.
- Als es ihm aufging, dass er laufbahnmäßig nicht mehr hochkonnte, wollte er sich frühpensionieren lassen. — Khi nhận ra mình không còn cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp nữa, ông ấy muốn nghỉ hưu sớm.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hochkönnt → Đúng: er kann hoch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)