hochindividuell
Nghĩa tiếng Việt: mang tính cá nhân hóa cao
Phát âm (IPA): [ˈhoːxʔɪndividuˌɛl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hochindividueller | hochindividuelle |
| Akkusativ | hochindividuellen | hochindividuelle |
| Dativ | hochindividuellem | hochindividuellen |
| Genitiv | hochindividuellen | hochindividueller |
Ví dụ
- „Was man einst für die hochindividuellen spirituellen Äußerungen von Künstlern und Priestern gehalten hatte, entpuppte sich als politischer Bericht über Geburten, Eheschließungen und den Tod von Königen und Königinnen.“ — „Những gì từng được coi là biểu hiện tâm linh mang tính cá nhân cao của các nghệ sĩ và tu sĩ hóa ra lại là bản ghi chép chính trị về sự ra đời, hôn nhân và cái chết của các vị vua và hoàng hậu.“