Hochhausschlucht
Nghĩa tiếng Việt: hẻm giữa các tòa nhà cao tầng
Phát âm (IPA): [ˈhoːxhaʊ̯sˌʃlʊxt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hochhausschlucht
Số nhiều: die Hochhausschluchten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hochhausschlucht | Hochhausschluchten |
| Akkusativ | Hochhausschlucht | Hochhausschluchten |
| Dativ | Hochhausschlucht | Hochhausschluchten |
| Genitiv | Hochhausschlucht | Hochhausschluchten |
Ví dụ
- „In Nuaya erinnert nichts mehr an die engen Hochhausschluchten des alten New York.“ — „Ở Nuaya không còn dấu tích nào gợi nhớ đến những hẻm phố chật hẹp giữa các tòa nhà chọc trời của New York xưa cũ.“